elizabeth cleghorn stevenson gaskell

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một nhà văn người Anh: "Elizabeth Cleghorn Stevenson Gaskell" tên đầy đủ của một tiểu thuyết gia nhà viết tiểu sử người Anh thế kỷ 19, thường được biết đến với tên gọi Mrs. Gaskell.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Elizabeth Cleghorn Stevenson Gaskell" is a key figure in Victorian literature. ("Elizabeth Cleghorn Stevenson Gaskell" một nhân vật quan trọng trong nền văn học thời Victoria.)
    • The biography of Charlotte Brontë by "Elizabeth Cleghorn Stevenson Gaskell" is considered a classic. (Cuốn tiểu sử Charlotte Brontë do "Elizabeth Cleghorn Stevenson Gaskell" viết được coi một tác phẩm kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ tác phẩm hoặc phong cách văn học: Tên của đôi khi được dùng để chỉ chung các tác phẩm hoặc đặc điểm văn chương của .
    • The social realism in "Elizabeth Cleghorn Stevenson Gaskell"'s novels was groundbreaking. (Chủ nghĩa hiện thực xã hội trong các tiểu thuyết của "Elizabeth Cleghorn Stevenson Gaskell" thực sự mang tính đột phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Mrs. Gaskell: Tên gọi phổ biến ngắn gọn hơn.
    • Mrs. Gaskell's "Cranford" offers a gentle satire of village life. ("Cranford" của Gaskell đưa ra một sự châm biếm nhẹ nhàng về cuộc sống làng quê.)
  • Gaskell: Họ của nhà văn, thường được dùng một mình để chỉ .
    • Gaskell was a contemporary of Charles Dickens. (Gaskell người cùng thời với Charles Dickens.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn: writer, author.
  • Tiểu thuyết gia: novelist.
  • Người viết tiểu sử: biographer.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tên riêng)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho tên riêng)

Noun
  1. Nhà văn người Anh được nhớ đến với tiểu sử của Charlotte Bronte (1810-1865)